Bản dịch của từ 淮滨县 trong tiếng Việt
淮滨县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮滨县 (Từ chỉ nơi chốn)
【huái bīn xiàn】
01
Huyện Hoài Tân
河南省下辖的一个县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮滨县
huái
淮
bīn
滨
xiàn
县
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
