Bản dịch của từ 淮濆 trong tiếng Việt
淮濆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮濆 (Danh từ)
【huái pēn】
01
Bờ đê, bờ sông thuộc vùng sông Hoài (淮河).
1.指淮河堤岸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vùng phòng thủ ven sông Hoài (淮河)
2.指淮河防地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮濆
huái
淮
fén
濆
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
濆发
濆旋
濆旋倾侧
濆沦
濆沸
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
