Bản dịch của từ 淮王术 trong tiếng Việt
淮王术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮王术 (Danh từ)
【huái wáng shù】
01
Chỉ phương thuật, phép thuật do vua Lưu An thời Hán Thái Bình đời Chuẩn bị truyền lại.
1.指汉淮南王刘安的方术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp làm đậu phụ truyền thống, được cho là do vua Lưu An thời Hán Hoài Nam sáng tạo.
2.相传由汉淮南王刘安所创的制作豆腐的方法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮王术
huái
淮
wáng
王
shù
术
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
王不留行
王世子
王业
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
