Bản dịch của từ 深仇宿怨 trong tiếng Việt

深仇宿怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深仇宿怨 (Tính từ)

shēn chóu xiǔ yuàn
01

Mối thù sâu nặng; thù hận lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深仇宿怨

shēn

chóu

xiǔ

宿

yuàn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép