Bản dịch của từ 淳化 trong tiếng Việt

淳化

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

淳化 (Từ chỉ nơi chốn)

chún huà
01

Thuần Hóa (tên địa danh)

多用作地名,也有使民风淳朴等意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淳化

chún

huà

淳
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
湻, 醇, 𠩭, 𣹾, 𤂸
Hình thái radical:
⿰,⺡,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép