Bản dịch của từ 淸世 trong tiếng Việt

淸世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸世 (Danh từ)

qīng shì
01

Thời thái bình, thời loạn lắng đã qua; thời cận thái bình (thời trị vì thanh bình, xã hội yên ổn) — thường dùng trong văn chương/Hán cổ để chỉ 'thời đại thanh bình'

清平时代。。吕氏春秋.季冬纪.序意:「盖闻古之清世,是法天地。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸世

qīng

shì

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép