Bản dịch của từ 淸世 trong tiếng Việt
淸世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸世 (Danh từ)
【qīng shì】
01
Thời thái bình, thời loạn lắng đã qua; thời cận thái bình (thời trị vì thanh bình, xã hội yên ổn) — thường dùng trong văn chương/Hán cổ để chỉ 'thời đại thanh bình'
清平时代。。吕氏春秋.季冬纪.序意:「盖闻古之清世,是法天地。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸世
qīng
淸
shì
世
