ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸介
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Thanh cao, ngay thẳng, thanh liêm không giao du bon chen (nghĩa chỉ phẩm chất thanh cao, chính trực)
清高正直。。南史.卷四十八.陆慧晓传:「慧晓清介正立,不杂交游。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
jiè
介
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép