Bản dịch của từ 淸介 trong tiếng Việt

淸介

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸介 (Tính từ)

qīng jiè
01

Thanh cao, ngay thẳng, thanh liêm không giao du bon chen (nghĩa chỉ phẩm chất thanh cao, chính trực)

清高正直。。南史.卷四十八.陆慧晓传:「慧晓清介正立,不杂交游。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸介

qīng

jiè

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép