Bản dịch của từ 淸党 trong tiếng Việt
淸党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸党 (Danh từ)
【qīng dǎng】
01
Sự thanh trừng trong đảng — hành động loại bỏ, trục xuất những phần tử bị coi là suy yếu, phản động hoặc không trung thành để củng cố đoàn kết nội bộ
政党为求内部团结,巩固力量,而肃清党内一切败劣分子的行动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸党
qīng
淸
dǎng
党
