ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸剿
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
全部消灭干净。。如:「警方根据线民提供的线索,成功的清剿一处毒窟。」
qīng
淸
jiǎo
剿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép