Bản dịch của từ 淸声 trong tiếng Việt

淸声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸声 (Danh từ)

qīng shēng
01

Âm thanh trong trẻo, thanh nhẹ, vang vang (giọng nói hoặc nhạc khí rõ ràng, thanh thoát) — Hán-Việt: thanh (: thanh)

清脆悠扬的声音。。唐.韩愈.送李愿归盘谷序:「曲眉丰颊,清声而便体,秀外而惠中。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm vô thanh trong thanh vận học (tiếng phát ra khi khí qua màng thanh không rung) — tương tự các âm đầu không rung như ㄅ、ㄆ、ㄉ、ㄊ

声韵学上指气息发出成声时,声带不颤动的音。如国音中声符ㄅ、ㄆ、ㄉ、ㄊ……等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Danh tiếng trong sạch, thanh cao (danh vọng, thanh danh không vấy bẩn)

清高的声誉。。唐.元稹.遣病诗:「李三三十九,登朝有清声。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸声

qīng

shēng

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép