Bản dịch của từ 淸教徒 trong tiếng Việt

淸教徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸教徒 (Danh từ)

qīng jiào tú
01

Thanh giáo ở Anh (thuyết Công giáo Thanh giáo) — một phái Tin Lành nghiêm khắc, chủ trương cải cách tôn giáo triệt để; nhiều người di cư sang Hà Lan và Mỹ (thuộc địa) vào thế kỷ 16–17.

英国新教徒的一派。十六世纪后半,因反对英国国教而起,主张澈底改革。被禁后,转往荷兰、美洲,并协助美国独立运动成功。

Ví dụ
02

Người sống khắc khổ, nghiêm túc về đạo đức hoặc lối sống (theo kiểu Tin Lành Thanh giáo); cũng dùng để ví von: người ăn uống tiết kiệm, sinh hoạt đơn giản

比喻生活俭朴严肃的人。。如:「他过着清教徒式的生活。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸教徒

qīng

jiào

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép