Bản dịch của từ 淸晨 trong tiếng Việt

淸晨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸晨 (Danh từ)

qīng chén
01

Sáng sớm khi trời vừa hửng sáng; buổi mai sớm (Hán Việt: thanh sớm)

天刚亮时。。红楼梦.第六十二回:「这日宝玉清晨起来,梳洗已毕。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng sớm; buổi sáng tinh mơ (từ cổ/文言, tương đương “sáng sớm tinh mơ” hoặc “bình minh”)

亦作「清晓」、「清早」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸晨

qīng

chén

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép