Bản dịch của từ 淸朝 trong tiếng Việt
淸朝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸朝 (Danh từ)
【qīng cháo】
01
Nhà Thanh — một triều đại ở Trung Quốc (1644–1911), do người Mãn Châu (Ái Tân Giác La) lập, là triều đại phong kiến cuối cùng của Trung Quốc, suy vong sau Cách mạng Tân Hợi.
朝代名。(西元1644∼1911)满族爱新觉罗氏所建。为中国最后一个王朝,亡于辛亥革命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thời sáng sủa, triều chính trong sáng; chỉ chính quyền trong sạch, thanh liêm (chứ không phải triều đại nhà Thanh)
清明的朝政。。后汉书.卷八十四.列女传.曹世叔妻传:「吾性疏顽,教道无素,恒恐子谷负辱清朝。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Buổi sáng sớm; bình minh (chỉ thời gian sáng tinh mơ, gần nghĩa với “sáng sớm” hoặc “bình minh”)
清早、清晨。。三国.魏.阮籍.咏怀诗八十二首之七十九:「清朝饮醴泉,日夕栖山冈。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸朝
qīng
淸
cháo
朝
