Bản dịch của từ 淸浊 trong tiếng Việt

淸浊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸浊 (Danh từ)

qīng zhuó
01

Độ tinh khiết: ban đầu ám chỉ sự trong sáng và đục, và nói rộng hơn là đề cập đến sự phân biệt giữa cao và thấp, tốt và xấu, tốt và ác, v.v. (phân biệt giữa tốt và xấu, tốt và xấu, đúng và sai). Nó có thể được hiểu là sự tương phản giữa “qing (trong sáng, tốt)” và “đục (bẩn, xấu)”.

引申指事物的高下、优劣、善恶等分别。。史记.卷三十一.吴太伯世家:「延陵季子之仁心,慕义无穷,见微而知清浊。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

音乐上指清亮或重浊的声音。。国语.周语下:「耳之察和也,在清浊之闲;其察清浊也,不过一人之所胜。」

Ví dụ
03

Âm thanh học: sự phân biệt giữa âm 'thanh sạch' (không rung dây thanh) và 'thanh đục' (có rung dây thanh) — tức là âm thanh vô thanh và hữu thanh

声韵学上指声带不颤动的清音,和声带颤动的浊音。。北齐.颜之推.颜氏家训.音辞:「而古语与今殊别,其间轻重清浊,犹未可晓;加以内言外言,急言徐言,读若之类,益使人疑。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự trong sạch và đục của nước; dùng rộng chỉ thanh sạch () và ô nhiễm/hỗn tạp () — “” = trong, “” = đục

水的清洁与浑浊。。唐.高适.赠别王七十管记诗:「随波混清浊,与物同丑丽。」

Ví dụ
05

Khí thanh khiết và khí ô nhiễm; sự phân biệt giữa 'thanh' (tinh khiết, nhẹ) và 'trọc' (đục, nặng) — thường dùng trong văn cổ, y học khí công hoặc tả trạng thái trong triết lý cổ Trung Hoa

清气与浊气。。乐府诗集.卷十五.燕射歌辞三.北周.庾信.周五声调曲.宫调曲五首之一:「气离清浊割,元开天地分。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸浊

qīng

zhuó

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép