Bản dịch của từ 淸涟 trong tiếng Việt

淸涟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸涟 (Danh từ)

qīng lián
01

Những gợn sóng nhỏ trên mặt nước trong vắt; sóng li ti làm mặt nước phấp phới (Hán Việt: Thanh Liên)

清澈的水面上泛起的细小波纹。。唐.杜甫.重题郑氏东亭诗:「崩石欹山树,清涟曳水衣。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸涟

qīng

lián

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép