Bản dịch của từ 淸稿 trong tiếng Việt
淸稿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸稿 (Danh từ)
【qīng gǎo】
01
誊清稿件。。如:「等我写完最后一个段落,就可以开始清稿。」
Ví dụ
02
Bản thảo đã được chép lại cho rõ ràng, bản in-khổ chuẩn để đưa đi in (bản sạch để xuất bản)
誊写清楚的稿件。。如:「他将誊写过的清稿交由印刷厂发排。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸稿
qīng
淸
gǎo
稿
