Bản dịch của từ 淸绩 trong tiếng Việt

淸绩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸绩 (Danh từ)

qīng jì
01

Công lao thanh liêm, thành tích trong sáng, liêm khiết của quan viên hoặc công hành (Hán Việt: 清績 = thanh tích)

清明廉洁的政绩。。后汉书.卷六十六.陈蕃传:「属城闻风,皆自引去,蕃独以清绩留。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸绩

qīng

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép