Bản dịch của từ 淸茶 trong tiếng Việt

淸茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸茶 (Danh từ)

qīng chá
01

Trà thanh, trà pha bằng lá trà xanh (nước trà nhạt, trong, vị thanh)

用绿茶冲泡的茶水。。儒林外史.第四十九回:「当下秦中书又叫点了一巡清茶。」

Ví dụ
02

Chỉ có nước trà, không kèm bánh kẹo hay thức ăn — trà loãng, đơn thuần (Hán Việt: thanh trà)

只有茶水,不附其他点心食物。。儒林外史.第二回:「只有周、梅二位的茶杯里有两枚生红枣,其余都是清茶。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸茶

qīng

chá

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép