Bản dịch của từ 淸议 trong tiếng Việt
淸议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸议 (Danh từ)
【qīng yì】
01
Sự bàn luận, phê phán công khai về thời sự hoặc nhân vật chính trị (thường mang sắc thái chê trách, tranh luận)
对时政或政治人物的批评议论。。三国志.卷五十七.吴书.张温传:「艳性狷厉,好为清议。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸议
qīng
淸
yì
议
