ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸课
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Khóa tu ngắn/nghi lễ thanh tịnh trong đạo Phật; các công việc, pháp sự thanh tịnh hàng ngày của tăng ni (ví dụ: tụng kinh, niệm, lễ bái).
佛教徒日行的清修课程。
qīng
淸
kè
课
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép