Bản dịch của từ 淸课 trong tiếng Việt

淸课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸课 (Danh từ)

qīng kè
01

Khóa tu ngắn/nghi lễ thanh tịnh trong đạo Phật; các công việc, pháp sự thanh tịnh hàng ngày của tăng ni (ví dụ: tụng kinh, niệm, lễ bái).

佛教徒日行的清修课程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸课

qīng

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép