ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸酒
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Rượu dùng trong lễ tế, rượu thanh (rượu cúng trong văn hóa cổ)
祭祀用的酒。。诗经.小雅.信南山:「祭以清酒,从以騂牡。」
清醇的酒。。儿女英雄传.第三十六回:「杯里满满的盛着一杯清酒,老爷兢兢业业,举得升空过顶。」
qīng
淸
jiǔ
酒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép