Bản dịch của từ 淸酒 trong tiếng Việt

淸酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸酒 (Danh từ)

qīng jiǔ
01

Rượu dùng trong lễ tế, rượu thanh (rượu cúng trong văn hóa cổ)

祭祀用的酒。。诗经.小雅.信南山:「祭以清酒,从以騂牡。」

Ví dụ
02

清醇的酒。。儿女英雄传.第三十六回:「杯里满满的盛着一杯清酒,老爷兢兢业业,举得升空过顶。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸酒

qīng

jiǔ

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép