Bản dịch của từ 清音 trong tiếng Việt

清音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清音 (Danh từ)

qīng yīn
01

Thanh âm (lúc phát âm thanh đới không run)

发音时声带不振动的音参看〖带音〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh âm (một loại hí khúc ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)

曲艺的一种,流行于四川, 用琵琶、二胡等伴奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhạc (đám cưới, đám ma)

旧时婚丧中所用的吹奏乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清音

qīng

yīn

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
音义
音乐
音乐之声
音书
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép