Bản dịch của từ 渊听 trong tiếng Việt

渊听

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊听 (Danh từ)

yuān tīng
01

Lời ca tụng triều đình/hoàng đế xử án sáng suốt; cách nói xưa để tôn vinh việc vua nghe xét tấu sớ

犹言圣明的断决。古时臣下称颂皇帝听断奏议的套语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊听

yuān

tīng

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép