Bản dịch của từ 渊壤 trong tiếng Việt

渊壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊壤 (Danh từ)

yuān rǎng
01

Đất sâu để chôn cất; huyệt mộ (Hán‑Việt: viên nhương/uyên nhương — nhớ đến 'đào mộ' và 'mồ mả')

深土。指人死后埋葬的墓穴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊壤

yuān

rǎng

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép