Bản dịch của từ 渊妙 trong tiếng Việt

渊妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊妙 (Tính từ)

yuān miào
01

Cao diệu; đẹp tuyệt (mô tả cảnh, ý tưởng, lời nói rất tinh tế và tuyệt mỹ)

2.高妙;美妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thâm thúy, huyền bí; sâu xa khó hiểu (cảm giác uyên áo, tinh vi)

1.深奥玄妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊妙

yuān

miào

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép