Bản dịch của từ 渊沈 trong tiếng Việt

渊沈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊沈 (Tính từ)

yuān shěn
01

Chìm xuống đáy vực; lặn sâu vào vực thẳm (mô tả trạng thái chìm sâu)

1.谓沉在渊底。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu thẳm, trầm mặc; âm u, uyên bác (cảm giác sâu xa, rộng và nặng nề)

3.深沉;深远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rồng vuốt (虬龙) ẩn núp trong vực sâu; chỉ loài kỳ thú nước sâu ẩn cư

2.指潜伏在渊中的虬龙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊沈

yuān

shěn

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
沈下
沈东阳
沈乱
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép