Bản dịch của từ 渊淑 trong tiếng Việt

渊淑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊淑 (Tính từ)

yuān shū
01

Học vấn uyên bác, phẩm hạnh cao đẹp; người có học rộng và đức độ (Hán Việt: uyên thục/uyên túc).

学识渊博,品德美好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊淑

yuān

shū

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép