Bản dịch của từ 渊渚 trong tiếng Việt
渊渚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
渊渚 (Danh từ)
【yuān zhǔ】
01
Một cù lao nhỏ giữa nước; bãi, đảo nhỏ nổi lên giữa sông hoặc ao (Hán-Việt: duyên/chử liên hệ giúp nhớ: 'duyên' = sâu, 'chử' = bãi)
1.水中小洲。
Ví dụ
02
Chỗ tụ tập, nơi gom lại (dùng ẩn dụ để chỉ nơi các sự vật, nhân viên hoặc tư tưởng hội tụ)
3.比喻事物集聚之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vũng sâu; vực nước sâu (thường chỉ chỗ nước tĩnh, sâu như một vũng hoặc vực)
2.深潭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊渚
yuān
渊
zhǔ
渚
Các từ liên quan
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惌
裷
灁
蒬
囦
渕
夗
淵
涴
𠕤
寃
渆
洎
瀋
洏
沏
潤
瀘
泬
沔
游
涱
㴱
波
剬
䞚
㤿
隐
紨
舻
婢
渶
覔
梓
龛
䓜
深渊
渊博
渊源
李渊
颜渊
渊深
天渊
鼻渊
渊冲
小渊
