Bản dịch của từ 渊虞 trong tiếng Việt

渊虞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊虞 (Danh từ)

yuān yú
01

Một địa danh cổ trong truyền thuyết chỉ nơi mặt trời đi qua vào giờ (khoảng 19–21h); 'giờ Tân, nơi mặt trời ngang tầm' (giải thích mang tính cổ xưa, Hán‑Việt: Viên Dự).

古代传说中太阳戌时经过的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊虞

yuān

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép