Bản dịch của từ 渊谟 trong tiếng Việt

渊谟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊谟 (Danh từ)

yuān mó
01

Danh từ Hán Nôm: tên (cổ) hoặc thuật ngữ cổ — thường ghi chú là viết khác thành “渊謨”; hiếm gặp, chủ yếu là dạng chữ ghi chép/hán văn

1.亦作“渊謨”。

Ví dụ
02

Mưu lược sâu xa; kế hoạch, toan tính có tầm nhìn và âm thầm, thường dùng để khen người có tính toán sâu rộng

2.谋略深远;深远的谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊谟

yuān

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
谟典
谟士
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép