Bản dịch của từ 渊远 trong tiếng Việt

渊远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

渊远 (Tính từ)

yuān yuǎn
01

Sâu sắc

深刻的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uyên viễn; sâu sắc; xa xôi

深刻;遥远 渊远指的是深厚的知识或情感,通常用来形容某种关系或理解的深度;同时也可以表示距离上的遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sâu

深的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渊远

yuān

yuǎn

Các từ liên quan

渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
远世
远业
远东
远中
渊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
淵, 囦, 渁, 渕, 灁, 㴊, 㶜, 𠀯, 𠝃, 𡆼, 𣴸, 𣴺, 𣶒, 𣷨, 𣷬, 𣾬, 𤀵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép