Bản dịch của từ 渍污 trong tiếng Việt

渍污

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍污 (Động từ)

zì wū
01

Làm bẩn; làm ô nhiễm (làm cho dơ, có vết bẩn thấm vào vật thể)

污染,弄脏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍污

Các từ liên quan

渍墨
渍染
渍水
渍浸
渍涝
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép