Bản dịch của từ 渍浸 trong tiếng Việt

渍浸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍浸 (Động từ)

zì jìn
01

Ngấm, nhuộm ướt/âm ỉ (bị chất lỏng hoặc ý nghĩa, ảnh hưởng thấm vào)

浸染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍浸

jìn

Các từ liên quan

渍墨
渍染
渍水
渍污
渍涝
浸令
浸使
浸假
浸凌
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép