Bản dịch của từ 渍渍 trong tiếng Việt

渍渍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋzithanh huyền

渍渍 (Tính từ)

zì zì
01

Miêu tả trạng thái ướt đẫm vì mồ hôi hoặc nước mắt; toàn thân/ mặt ướt sũng

形容满是汗水或泪水的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渍渍

Các từ liên quan

渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
渍涝
渍淖
渍渐
渍病
渍米
渍
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TÍ】
Các biến thể:
漬, 𣿙
Hình thái radical:
⿰,⺡,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép