Bản dịch của từ 渐教 trong tiếng Việt

渐教

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

渐教 (Cụm từ)

jiàn jiào
01

佛教语。佛教各派对其教主释迦牟尼一生所说的教法,有不同的判教说,在我国如天台法相华严诸宗各异。一般以渐教和顿教判摄释迦一代的教法。所谓'渐',指说法的由浅入深阶梯。由渐到顿,即由小乘到大乘。佛教语。指主张须经长期修习,才能把握佛教真理,即倡'渐悟'的教派。与主张'顿悟'的顿教相对。禅宗在诸派中属顿派;禅宗内部,北宗神秀侧重渐修,南宗慧能则提倡顿悟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渐教

jiàn

jiào

渐
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,⺡,车,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ丨一ノノ一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép