Bản dịch của từ 渐诈 trong tiếng Việt
渐诈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
渐诈 (Động từ)
【jiàn zhà】
01
Lừa đảo, chiếm đoạt dần dần; hành vi gian trá để chiếm lợi (gần nghĩa với «欺诈», mang sắc thái hành động lừa gạt).
欺诈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渐诈
jiàn
渐
zhà
诈
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỆM】
- Các biến thể:
- 漸
- Hình thái radical:
- ⿲,⺡,车,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ丨一ノノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵎
僣
䵖
鍳
贱
劍
鞬
踺
谏
賤
鍵
榗
㡨
殱
玪
碊
攕
牋
蔪
豜
监
監
靬
籈
㳎
泹
滛
漂
濔
㴈
渋
漬
漱
㴹
洲
㵴
崬
绻
鸺
琏
釧
逶
𠊪
𠋭
笘
鸻
笛
梵
逐渐
渐渐
日渐
渐进
渐变
渐次
渐弱
渐趋
渐近
渐愧
渐染
