Bản dịch của từ 渚泽 trong tiếng Việt

渚泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

渚泽 (Danh từ)

zhǔ zé
01

Vũng nước, chỗ trũng đọng nước ở giữa bãi/đảo (洲中积水的洼地)

洲中积水的洼地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚泽

zhǔ

Các từ liên quan

渚宫
渚烟
渚牙
渚田
渚芽
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
渚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
㵭, 濐, 陼, 渚
Hình thái radical:
⿰,⺡,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép