Bản dịch của từ 渚牙 trong tiếng Việt

渚牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

渚牙 (Danh từ)

zhǔ yá
01

Từ cổ: “渚芽的别写指水边的芽草芽或小嫩苞古书用字现代罕见

1.亦作“渚芽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mầm cỏ mới mọc trên bãi cát hoặc bãi bồi (ở đất bồi giữa sông, gọi là chử/); tức những chồi non đầu mùa

2.洲上初生的草芽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚牙

zhǔ

Các từ liên quan

渚宫
渚泽
渚烟
渚田
渚芽
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
渚
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
Các biến thể:
㵭, 濐, 陼, 渚
Hình thái radical:
⿰,⺡,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép