Bản dịch của từ 渚碧礁 trong tiếng Việt
渚碧礁
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
渚碧礁 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhǔ bì jiāo】
01
Đá Su-bi; Ngọc Bích Sa
一种美丽的海洋景观,通常指的是海洋中的珊瑚礁,水色清澈,景色迷人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渚碧礁
zhǔ
渚
bì
碧
jiāo
礁
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỬ】
- Các biến thể:
- 㵭, 濐, 陼, 渚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劯
属
鸀
罜
䰞
屬
麈
矚
燝
主
煮
詝
濇
油
㵺
㴹
淧
泖
洄
澊
溪
瀮
湛
瀈
徖
掩
晗
𠊻
接
㟥
埻
雩
埜
偊
亀
豚
良渚
洲渚
汀渚
在渚
海渚
渚童子
萌渚岭
渚碧礁
良渚文化
