Bản dịch của từ 渠道 trong tiếng Việt
渠道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
渠道 (Danh từ)
【qú dào】
01
Kênh; con đường; đường đi
交流信息或者做事情的具体途径、方法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kênh; mương máng; kênh dẫn nước; kênh tưới tiêu
在河湖或水库等的周围开挖的水道,用来引水排灌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渠道
qú
渠
dào
道
Các từ liên quan
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
- Các biến thể:
- 𠍲, 佢, 𠏛
- Hình thái radical:
- ⿱,洰,木
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フ一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癯
䟊
㜹
爠
蚼
䗇
劬
蠼
鑺
衢
躣
蕖
㞫
蚷
句
寠
勮
豦
怇
颶
躆
巨
䵕
钜
灄
滦
澘
㳇
㴀
滺
㵍
洸
湮
㵄
沖
沈
奜
猠
赺
猜
婮
婵
悤
婫
酖
梬
㴌
䂑
渠道
灵渠
沟渠
水渠
明渠
渠沟
河渠
渠县
暗渠
渠帅
