Bản dịch của từ 港尺 trong tiếng Việt

港尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇgangthanh hỏi

港尺 (Danh từ)

gǎng chǐ
01

Thước cuộn; Cảng thước; thước đo ở cảng

港尺是指在港口或码头使用的测量工具,用于测量船只的长度、宽度等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港尺

gǎng

chǐ

港
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
Các biến thể:
溝, 𣽣, 𣿑
Hình thái radical:
⿰,⺡,巷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép