Bản dịch của từ 港闸区 trong tiếng Việt

港闸区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇgangthanh hỏi

港闸区 (Từ chỉ nơi chốn)

gǎng zhá qū
01

Khu vực Cảng Trạm

中国江苏省南通市的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 港闸区

gǎng

zhá

港
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
Các biến thể:
溝, 𣽣, 𣿑
Hình thái radical:
⿰,⺡,巷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép