Bản dịch của từ 渰云 trong tiếng Việt

渰云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

渰云 (Danh từ)

yǎn yún
01

Mây u ám, mây tối (陰雲); hình ảnh trời nhiều mây đen, bầu không khí ảm đạm

阴云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渰云

yǎn

yún

Các từ liên quan

渰杀
渰殪
渰没
渰浸
渰渰
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
渰
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
𢍡, 𩃗
Hình thái radical:
⿰⺡弇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép