Bản dịch của từ 渰殪 trong tiếng Việt

渰殪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

渰殪 (Động từ)

yǎn yì
01

Chìm chết; bị nước chết (chết đuối)

淹死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渰殪

yǎn

Các từ liên quan

渰云
渰杀
渰没
渰浸
渰渰
殪仆
殪没
渰
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
𢍡, 𩃗
Hình thái radical:
⿰⺡弇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép