Bản dịch của từ 渰渰 trong tiếng Việt
渰渰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
渰渰 (Tính từ)
【yǎn yǎn】
01
Mô tả sóng nước lăn tăn, mênh mang đầy ắp (những gợn sóng nhỏ, ngập tràn); Hán-Việt: nhai nhai (âm đọc cổ)
2.水波盈盈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mây bắt đầu hiện lên, mây sinh khởi (mô tả cảnh mây dâng lên, khởi động của mây)
1.云起貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渰渰
yǎn
渰
Các từ liên quan
渰云
渰杀
渰殪
渰没
渰浸
渰溺
渰漏
渰烂
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 𢍡, 𩃗
- Hình thái radical:
- ⿰⺡弇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一丨フ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黫
閼
漹
臙
篶
淊
剦
懨
焑
珚
腌
橪
嵃
檿
掩
扊
㓧
俨
偃
眼
儼
黶
䦧
抁
涤
㵶
渫
洣
湈
淔
㵍
淥
淯
澽
湻
㵣
鄌
睐
筊
铸
硲
㟴
䟡
䐃
惰
湟
暑
毵
