Bản dịch của từ 渰烂 trong tiếng Việt
渰烂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
渰烂 (Động từ)
【yǎn làn】
01
Bị nước ngập làm mềm rữa, mục nát (do ngâm nước lâu khiến vật hoặc thực vật bở, nát)
因水淹浸而沤烂。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渰烂
yǎn
渰
làn
烂
Các từ liên quan
渰云
渰杀
渰殪
渰没
渰浸
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 𢍡, 𩃗
- Hình thái radical:
- ⿰⺡弇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一丨フ一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黫
閼
漹
臙
篶
淊
剦
懨
焑
珚
腌
橪
嵃
檿
掩
扊
㓧
俨
偃
眼
儼
黶
䦧
抁
涤
㵶
渫
洣
湈
淔
㵍
淥
淯
澽
湻
㵣
鄌
睐
筊
铸
硲
㟴
䟡
䐃
惰
湟
暑
毵
