Bản dịch của từ 渲染 trong tiếng Việt
渲染
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
渲染 (Động từ)
【xuàn rǎn】
01
Khuyếch đại; thổi phồng
比喻夸大的形容
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tô lên; phủ lên (một hoạ pháp của hội hoạ Trung Quốc)
国画的一种画法,用水墨或淡的色彩涂抹画面,以加强艺术效果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渲染
xuàn
渲
rǎn
染
Các từ liên quan
渲房
渲染烘托
渲腾
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYỂN】
- Các biến thể:
- 潠
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贙
䀏
敻
昡
楦
镟
䩰
絢
㳙
鉉
旋
䠣
㴑
㶄
㴠
㳉
潛
灜
㴻
渜
㵊
淨
洎
泺
棊
傅
嘅
馈
聠
崽
註
䇭
堻
䀅
媏
揭
渲染
渲刷
