Bản dịch của từ 游仙 trong tiếng Việt

游仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游仙 (Danh từ)

yóu xiān
01

Tiên du

漫游仙界;指道士的漫游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Du tiên; du ngoạn tiên; du lịch đến nơi tiên cảnh

游仙是指在美丽的自然环境中游玩,仿佛置身于仙境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游仙

yóu

xiān

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép