Bản dịch của từ 游仙诗 trong tiếng Việt
游仙诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游仙诗 (Danh từ)
【yóu xiān shī】
01
Thơ du tiên (thơ ca cổ mượn cảnh tiên để gửi gắm hoài bão của mình.)
古代借描述仙境以寄托个人怀抱的诗歌
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游仙诗
yóu
游
xiān
仙
shī
诗
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
