Bản dịch của từ 游仪 trong tiếng Việt

游仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游仪 (Danh từ)

yóu yí
01

Một loại dụng cụ thiên văn cổ dùng để đo quan sát sao (tên công cụ đo sao thời xưa)

古代测星的仪表名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游仪

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép